Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chung cuộc" (1)
chung cuộc
Tiếng Anh
Tính từoverall, final
Thất bại 3-4 chung cuộc khiến đội bị loại.
The overall 3-4 defeat led to the team's elimination.
Từ liên quan "chung cuộc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chung cuộc" (2)
Kết quả này dẫn tới thất bại chung cuộc.
This result led to the overall defeat.
Thất bại 3-4 chung cuộc khiến đội bị loại.
The overall 3-4 defeat led to the team's elimination.
